mottled bear

/ˈmɑtəld bɛr/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với gấu trúc khổng lồ.
    Synonym of giant panda.
    Từ đồng nghĩa:giant panda
🎬 Nghe “mottled bear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish